曲先生 khúc tiên sanh Hán Việt: khúc tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtkhúc tiên sanhCấu tạo曲 + 先 + 生 · khúc + tiên + sanh nghĩa thành phần: khúc + tiên + sanh