麴塵絲 qū chén sī · khúc trần ti Hán Việt: khúc trần ti · Pinyin: qū chén sī Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 塵 (trần) + 絲 (ti)Pinyinqū chén sīHán Việtkhúc trần tiCấu tạo麴 + 塵 + 絲 · khúc + trần + ti nghĩa thành phần: khúc + trần + ti