麴塵羅 qū chén luó · khúc trần la Hán Việt: khúc trần la · Pinyin: qū chén luó Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 塵 (trần) + 羅 (la)Pinyinqū chén luóHán Việtkhúc trần laCấu tạo麴 + 塵 + 羅 · khúc + trần + la nghĩa thành phần: khúc + trần + la