曲居士 khúc cư sĩ Hán Việt: khúc cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtkhúc cư sĩCấu tạo曲 + 居 + 士 · khúc + cư + sĩ nghĩa thành phần: khúc + cư + sĩ