曲引钱 khúc dẫn tiễn Hán Việt: khúc dẫn tiễn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 引 (dẫn) + 钱 (tiễn)Hán Việtkhúc dẫn tiễnCấu tạo曲 + 引 + 钱 · khúc + dẫn + tiễn nghĩa thành phần: khúc + dẫn + tiễn