麴秀才 qū xiù cái · khúc tú tài Hán Việt: khúc tú tài · Pinyin: qū xiù cái Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 秀 (tú) + 才 (tài)Pinyinqū xiù cáiHán Việtkhúc tú tàiCấu tạo麴 + 秀 + 才 · khúc + tú + tài nghĩa thành phần: khúc + tú + tài Nghĩa EngCihui 麴秀才 ūxiùcái n. wine; liquor