麴道士 qū dào shì · khúc đạo sĩ Hán Việt: khúc đạo sĩ · Pinyin: qū dào shì Tổng quan Cấu tạo: 麴 (khúc) + 道 (đạo) + 士 (sĩ)Pinyinqū dào shìHán Việtkhúc đạo sĩCấu tạo麴 + 道 + 士 · khúc + đạo + sĩ nghĩa thành phần: khúc + đạo + sĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 酒。宋.陸游〈初夏幽居詩〉四首之二:「瓶竭重招麴道士,床空新聘竹夫人。」