麵包乾
miến bao kiền
Hán Việt: miến bao kiền · Pinyin: miàn bāo gān
Tổng quan
bánh bít cốt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bánh bít cốt
- Biên soạn 麵包乾 iànbāogān n. rusk M:²kuài
Eng
- Cihui 麵包乾 iànbāogān n. rusk M:²kuài
Đức
- Handedict Zwieback (S, Ess)
Hán Việt: miến bao kiền · Pinyin: miàn bāo gān
bánh bít cốt