麵包店

miàn bāo diànmiến bao điếm

Hán Việt: miến bao điếm · Pinyin: miàn bāo diàn

Tổng quan

lò bánh mì, hiệu bánh mì, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nướng bánh mì phòng phát lương (ở nhà máy, thường trả lương thực thay tiền), căn tin; hiệu bánh mì

Cấu tạo: 麵 (miến) + 包 (bao) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiệm bánh mì
  • Biên soạn 麵包店 iànbāodiàn n. bakery M:¹jiā

Eng

  • Cihui bakery/CL:家
  • Cihui 麵包店 iànbāodiàn n. bakery M:¹jiā

Đức

  • Handedict Bäckerei

Từ liên quan

Gần nghĩa

面包厂 · 麵包屑 · 麵包師 · 麵包乾 · 麵包心 · 麵包房 · 麵包機 · 面包板