麵疙瘩
miến ngật đáp
Hán Việt: miến ngật đáp · Pinyin: miàn gē da
Tổng quan
bánh bao bột
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh bao bột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種麵食。作法是將一小塊一小塊的麵團放入滾水中煮熟即成。再加入配料就可食用。 2.切麵條時所餘下的麵屑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"面圪瘩"。亦作"面疙瘩"; 面食品。做法简易,用面粉加水调和,一小块一小块地挟入沸汤即成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面圪瘩"。亦作"面疙瘩"。 2.面食品。做法简易,用面粉加水调和,一小块一小块地挟入沸汤即成。
Eng
- CC-CEDICT dough dumpling
- Cihui dough dumpling