面糊团 diện hồ đoàn Hán Việt: diện hồ đoàn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 糊 (hồ) + 团 (đoàn)Hán Việtdiện hồ đoànCấu tạo面 + 糊 + 团 · diện + hồ + đoàn nghĩa thành phần: diện + hồ + đoàn