面糊桶 diện hồ dũng Hán Việt: diện hồ dũng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 糊 (hồ) + 桶 (dũng)Hán Việtdiện hồ dũngCấu tạo面 + 糊 + 桶 · diện + hồ + dũng nghĩa thành phần: diện + hồ + dũng