面老鼠 diện lão thử Hán Việt: diện lão thử Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Hán Việtdiện lão thửCấu tạo面 + 老 + 鼠 · diện + lão + thử nghĩa thành phần: diện + lão + thử