麻仁兒 ma nhân nhi Hán Việt: ma nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 仁 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtma nhân nhiCấu tạo麻 + 仁 + 兒 · ma + nhân + nhi nghĩa thành phần: ma + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 麻仁兒 árénr ►See márén