麻其頓 ma kì đốn Hán Việt: ma kì đốn Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 其 (kì) + 頓 (đốn)Hán Việtma kì đốnCấu tạo麻 + 其 + 頓 · ma + kì + đốn nghĩa thành phần: ma + kì + đốn