麻刷子 ma xoát tử Hán Việt: ma xoát tử Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 刷 (xoát) + 子 (tử)Hán Việtma xoát tửCấu tạo麻 + 刷 + 子 · ma + xoát + tử nghĩa thành phần: ma + xoát + tử Nghĩa EngCihui 麻刷子 áshuāzi n. brush made of hemp M:¹bǎ