麻刺感 ma thứ cảm Hán Việt: ma thứ cảm Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 刺 (thứ) + 感 (cảm)Hán Việtma thứ cảmCấu tạo麻 + 刺 + 感 · ma + thứ + cảm nghĩa thành phần: ma + thứ + cảm Nghĩa EngCihui 麻刺感 ácìgǎn n. tingle; tingling