麻刺感

ma thứ cảm

Hán Việt: ma thứ cảm

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 刺 (thứ) + 感 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm giác tê
  • Biên soạn tingle; tingling

Eng

  • Cihui 麻刺感 ácìgǎn n. tingle; tingling
  • Tần suất từ n. tingle; tingling