麻勁兒 ma kính nhi Hán Việt: ma kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtma kính nhiCấu tạo麻 + 勁 + 兒 · ma + kính + nhi nghĩa thành phần: ma + kính + nhi Nghĩa EngCihui 麻勁兒 ájìnr n. the feeling/degree of numbness