麻葉皮 má yè pí · ma diệp bì Hán Việt: ma diệp bì · Pinyin: má yè pí Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 葉 (diệp) + 皮 (bì)Pinyinmá yè píHán Việtma diệp bìCấu tạo麻 + 葉 + 皮 · ma + diệp + bì nghĩa thành phần: ma + diệp + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种粗的草狐皮。Tân Hoa Tự Điển 1.一种粗的草狐皮。