麻姑剌 ma cô lạt Hán Việt: ma cô lạt Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 姑 (cô) + 剌 (lạt)Hán Việtma cô lạtCấu tạo麻 + 姑 + 剌 · ma + cô + lạt nghĩa thành phần: ma + cô + lạt