麻姑爪 ma cô trảo Hán Việt: ma cô trảo Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 姑 (cô) + 爪 (trảo)Hán Việtma cô trảoCấu tạo麻 + 姑 + 爪 · ma + cô + trảo nghĩa thành phần: ma + cô + trảo