麻姑獻壽

má gū xiàn shòu ma cô hiến thọ

Hán Việt: ma cô hiến thọ · Pinyin: má gū xiàn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (cô) + (hiến) + (thọ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 献:把东西送给尊长或敬爱的人。指祝贺寿辰。
  • Tân Hoa Tự Điển 献把东西送给尊长或敬爱的人。指棕寿辰。