麻姑獻壽 má gū xiàn shòu · ma cô hiến thọ Hán Việt: ma cô hiến thọ · Pinyin: má gū xiàn shòu Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 姑 (cô) + 獻 (hiến) + 壽 (thọ)Pinyinmá gū xiàn shòuHán Việtma cô hiến thọCấu tạo麻 + 姑 + 獻 + 壽 · ma + cô + hiến + thọ nghĩa thành phần: ma + cô + hiến + thọ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲曲劇目。內容以麻姑獻壽為主題,全劇充滿歡娛熱鬧。