麻子坑 ma tử khanh Hán Việt: ma tử khanh Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 子 (tử) + 坑 (khanh)Hán Việtma tử khanhCấu tạo麻 + 子 + 坑 · ma + tử + khanh nghĩa thành phần: ma + tử + khanh Nghĩa EngCihui 麻子坑 ázikēng n. facial pockmarks