麻子的 ma tử đích Hán Việt: ma tử đích Tổng quan rỗ hoa (vì đậu mùa), có hõm; có hốc Cấu tạo: 麻 (ma) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtma tử đíchCấu tạo麻 + 子 + 的 · ma + tử + đích nghĩa thành phần: ma + tử + đích Nghĩa ViệtCihui rỗ hoa (vì đậu mùa), có hõm; có hốc