麻布袋
ma bố đại
Hán Việt: ma bố đại
Tổng quan
bị đay, bị cói, vải đay, vải cói (để làm bị)
Nghĩa
Việt
- Cihui bị đay, bị cói, vải đay, vải cói (để làm bị)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 麻布做的袋子。也稱為「麻袋」。
Hán Việt: ma bố đại
bị đay, bị cói, vải đay, vải cói (để làm bị)