麻木地

ma mộc địa

Hán Việt: ma mộc địa

Tổng quan

thiếu linh hoạt, uể oải, mê mệt; trì trệ, trì độn, mê mụ; trơ lì, ngủ lịm (động vật qua đông)

Cấu tạo: 麻 (ma) + 木 (mộc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu linh hoạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻木的 · 麻木不仁 · 麻木 · 木地板 · 麻木状态