麻木的

ma mộc đích

Hán Việt: ma mộc đích

Tổng quan

tỉnh bơ

Cấu tạo: 麻 (ma) + 木 (mộc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh bơ

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻木地 · 麻木不仁 · 麻木 · 麻木状态