麻母芝 ma mẫu chi Hán Việt: ma mẫu chi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 母 (mẫu) + 芝 (chi)Hán Việtma mẫu chiCấu tạo麻 + 母 + 芝 · ma + mẫu + chi nghĩa thành phần: ma + mẫu + chi