麻沸散 ma phí tán Hán Việt: ma phí tán Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 沸 (phí) + 散 (tán)Hán Việtma phí tánCấu tạo麻 + 沸 + 散 · ma + phí + tán nghĩa thành phần: ma + phí + tán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代使用的一種麻醉劑,據傳是含茄科植物曼陀羅等藥的製劑。《三國志.卷二九.魏書.方技傳.華佗》:「若病結積在內,針藥所不能及,當須刳割者,便飲其麻沸散,須臾便如醉死無所知,因破取。」