麻沸湯 má fèi tāng · ma phí thang Hán Việt: ma phí thang · Pinyin: má fèi tāng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 沸 (phí) + 湯 (thang)Pinyinmá fèi tāngHán Việtma phí thangCấu tạo麻 + 沸 + 湯 · ma + phí + thang nghĩa thành phần: ma + phí + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将沸的热水。Tân Hoa Tự Điển 1.将沸的热水。