麻烦事

ma phiền sự

Hán Việt: ma phiền sự

Tổng quan

ma phiền sự: chuyện phiền toái

Cấu tạo: 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện phiền toái
  • Tần suất từ sự thử, (pháp lý) việc xét xử, sự xử án, điều thử thách; nỗi gian nan, (tài chính), (hàng không); ma phiền sự: chuyện phiền toái; chuyện phiền toái

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻烦地 · 麻烦的 · 麻烦 · 麻烦的事物 · 麻烦精 · 麻烦地区 · 麻烦某人 · 麻烦的事