麻烦精

má fan jīngma phiền tinh

Hán Việt: ma phiền tinh · Pinyin: má fan jīng

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ gây rối

Đức

  • Handedict Belästiger

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻烦事 · 麻烦地 · 麻烦的 · 麻烦 · 麻烦的事物 · 麻烦地区 · 麻烦某人 · 麻烦的事