麻煩精 má fan jīng · ma phiền tinh Hán Việt: ma phiền tinh · Pinyin: má fan jīng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 精 (tinh)Pinyinmá fan jīngHán Việtma phiền tinhCấu tạo麻 + 煩 + 精 · ma + phiền + tinh nghĩa thành phần: ma + phiền + tinh