麻痹症 ma tí chứng Hán Việt: ma tí chứng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 痹 (tí) + 症 (chứng)Hán Việtma tí chứngTừ loạidanhCấu tạo麻 + 痹 + 症 · ma + tí + chứng nghĩa thành phần: ma + tí + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệnh tê liệtBiên soạn paralysisEngCihui 麻痹癥 ábìzhèng n. paralysis Từ liên quan Gần nghĩa麻痹地 · 麻痹的 · 麻痹大意 · 麻痹 · 麻痹患者 · 麻痹状态 · 麻痹剂 · 麻痹药