麻痹症 ma tí chứng Hán Việt: ma tí chứng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 痹 (tí) + 症 (chứng)Hán Việtma tí chứngCấu tạo麻 + 痹 + 症 · ma + tí + chứng nghĩa thành phần: ma + tí + chứng Nghĩa EngCihui 麻痹癥 ábìzhèng n. paralysis