麻痹藥 ma tí dược Hán Việt: ma tí dược Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 痹 (tí) + 藥 (dược)Hán Việtma tí dượcCấu tạo麻 + 痹 + 藥 · ma + tí + dược nghĩa thành phần: ma + tí + dược