麻痹药

ma tí dược

Hán Việt: ma tí dược

Tổng quan

Cấu tạo: 麻 (ma) + 痹 (tí) + 藥 (dược)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻痹地 · 麻痹的 · 麻痹大意 · 麻痹 · 麻痹患者 · 麻痹状态 · 麻痹剂 · 麻痹症