麻痺症

ma tí chứng

Hán Việt: ma tí chứng

Tổng quan

Bệnh tê liệt, bệnh tê bại, bệnh bại liệt.☸

Cấu tạo: (ma) + (tí) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bệnh tê liệt, bệnh tê bại, bệnh bại liệt.☸