麻皮皴

má pí cūn ma bì thuân

Hán Việt: ma bì thuân · Pinyin: má pí cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (bì) + (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状如麻皮的皴笔。画山石法之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.状如麻皮的皴笔。画山石法之一。

Eng

  • Cihui 麻皮皴 ápícūn n. <art> hemp fiber