麻粒的 ma lạp đích Hán Việt: ma lạp đích Tổng quan thuộc granulit Cấu tạo: 麻 (ma) + 粒 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtma lạp đíchCấu tạo麻 + 粒 + 的 · ma + lạp + đích nghĩa thành phần: ma + lạp + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc granulit