麻精兒 ma tinh nhi Hán Việt: ma tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 精 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việtma tinh nhiCấu tạo麻 + 精 + 兒 · ma + tinh + nhi nghĩa thành phần: ma + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 麻精兒 májīngr n. hemp fiber (to be weaved)