麻經兒
ma kinh nhi
Hán Việt: ma kinh nhi · Pinyin: má jīng ér
Tổng quan
dây đay
Nghĩa
Việt
- Cihui dây đay。縷狀的生麻, 捆紮小物件用。
- Cihui dây đay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繫物用的麻線。
Eng
- Cihui 麻經兒 májīngr n. <coll.> nerves which when pressed cause a sensation of numbness