麻織品
ma chức phẩm
Hán Việt: ma chức phẩm · Pinyin: má zhī pǐn
Tổng quan
hàng dệt bằng đay gai
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng dệt bằng đay gai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用麻纱或麻线织成的物品,如夏布﹑工业用的亚麻帆布﹑包装用的麻袋等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用麻纱或麻线织成的物品,如夏布﹑工业用的亚麻帆布﹑包装用的麻袋等。
Eng
- Cihui 麻織品 ázhīpǐn n. flax/linen/etc. fabric M:²jiàn