麻經兒
ma kinh nhi
Hán Việt: ma kinh nhi · Pinyin: má jīng ér
Tổng quan
dây đay
Nghĩa
Việt
- Cihui dây đay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缕状的生麻,捆扎小物件用。
Eng
- Cihui 麻經兒 májīngr n. <coll.> nerves which when pressed cause a sensation of numbness