麻胡子

má hú zi ma hồ tử

Hán Việt: ma hồ tử · Pinyin: má hú zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (hồ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的凶残者,常用以恐吓小儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的凶残者,常用以恐吓小儿。