麻臉婆 ma kiểm bà Hán Việt: ma kiểm bà Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 臉 (kiểm) + 婆 (bà)Hán Việtma kiểm bàCấu tạo麻 + 臉 + 婆 · ma + kiểm + bà nghĩa thành phần: ma + kiểm + bà Nghĩa EngCihui 麻臉婆 áliǎnpó n. pockmarked woman M:ge/¹míng