麻花亮 ma hoa lượng Hán Việt: ma hoa lượng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 花 (hoa) + 亮 (lượng)Hán Việtma hoa lượngTừ loạidanhCấu tạo麻 + 花 + 亮 · ma + hoa + lượng nghĩa thành phần: ma + hoa + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bình minhBiên soạn daybreak; at first lightEngCihui 麻花亮 áhualiàng n. <coll.> daybreak; at first light Từ liên quan Gần nghĩa麻花辫 · 麻花 · 麻花儿 · 麻花线 · 麻花钻 · 麻花头属 · 麻花钻头