麻花亮 ma hoa lượng Hán Việt: ma hoa lượng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 花 (hoa) + 亮 (lượng)Hán Việtma hoa lượngCấu tạo麻 + 花 + 亮 · ma + hoa + lượng nghĩa thành phần: ma + hoa + lượng Nghĩa EngCihui 麻花亮 áhualiàng n. <coll.> daybreak; at first light