麻花兒

má huā ér ma hoa nhi

Hán Việt: ma hoa nhi · Pinyin: má huā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麻花兒 áhuār ►See máhuā