麻花线 ma hoa tuyến Hán Việt: ma hoa tuyến Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 花 (hoa) + 線 (tuyến)Hán Việtma hoa tuyếnCấu tạo麻 + 花 + 線 · ma + hoa + tuyến nghĩa thành phần: ma + hoa + tuyến Từ liên quan Gần nghĩa麻花辫 · 花線 · 花线 · 麻花 · 麻花亮 · 麻花儿 · 麻花钻 · 麻花头属