麻花鑽

ma hoa toản

Hán Việt: ma hoa toản

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (hoa) + (toản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麻花鑽 áhuāzuàn n. <mach.> twist drill M:¹bǎ