麻葉皮 má yè pí · ma diệp bì Hán Việt: ma diệp bì · Pinyin: má yè pí Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 葉 (diệp) + 皮 (bì)Pinyinmá yè píHán Việtma diệp bìCấu tạo麻 + 葉 + 皮 · ma + diệp + bì nghĩa thành phần: ma + diệp + bì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種粗糙的草狐狸皮。《紅樓夢》第一○五回:「猞猁猻皮十二張,麻葉皮三張,洋灰皮六十張。」