麻葛糕 ma cát cao Hán Việt: ma cát cao Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 葛 (cát) + 糕 (cao)Hán Việtma cát caoCấu tạo麻 + 葛 + 糕 · ma + cát + cao nghĩa thành phần: ma + cát + cao